Chỉ số bệnh tiểu đường thế nào là cao hơn bình thường và hướng xử lý

Chỉ số đường huyết tại mỗi thời điểm đo khác nhau là không giống nhau, còn tùy thuộc xem khi đó bạn đang no hay đang đói. Bạn đang băn khoăn không biết chỉ số đường huyết của mình có bình thường hay không? Nếu không bình thường thì cần phải làm gì? Bài viết sau đây sẽ giải đáp cho bạn: “Tiểu đường bao nhiêu là cao” và hướng xử lý.

1. Chỉ số đường huyết là gì?

Chỉ số đường huyết là các chỉ số phản ánh được lượng đường có trong máu của bạn tại thời điểm khảo sát. Căn cứ vào chỉ số đường huyết trong máu, người ta có thể chẩn đoán được bạn có đang mắc bệnh tiểu đường hay không.

Chỉ số đường huyết giúp chẩn đoán bệnh tiểu đường
Chỉ số đường huyết giúp chẩn đoán bệnh tiểu đường

Có 4 loại chỉ số đường huyết, bao gồm:

  • Đường huyết lúc đói: Là xét nghiệm được thực hiện vào buổi sáng sớm, khi bệnh nhân ngủ qua đêm (ít nhất 8h chưa chưa ăn hay uống bất kỳ loại thực phẩm nào).
  • HbA1c: Là chỉ số gắn kết giữa đường glucose và hemoglobin có trong hồng cầu.  Chỉ số HbA1c tương đối ổn định, đánh giá tổng thể lượng đường trong máu trong suốt đời sống hồng cầu.
  • Đường huyết bất kỳ: Xét nghiệm không phụ thuộc vào bữa ăn, có thể tiến hành bất cứ lúc nào.
  • Nghiệm pháp dung nạp Glucose: Sau khi bệnh nhân nhịn đói qua đêm, tốt nhất là 10-14 giờ sau ăn, bệnh nhân được cho uống 75mg glucose trong 5 phút, sau đó xác định chỉ số đường huyết sau khi uống lần lượt 1 giờ và 2 giờ.

2. Chỉ số tiểu đường bao nhiêu là cao?

Dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán của Tổ chức Y tế thế giới WHO năm 1998, đã được xác định lại vào năm 2002 và Tiêu chuẩn chẩn đoán Đái tháo đường theo Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) 2009, bệnh nhân được chẩn đoán tiểu đường nếu một trong 4 chỉ số đường huyết thỏa mãn như trong bảng:

Bình thường Nguy cơ cao Mắc tiểu đường
HbA1C <5,7 5,7-6,4 >6,4
Đường huyết lúc đói <100 mg/dl

(<5,6 mmol/l)

100-125 mg/dl

(5,6-6,9 mmol/l)

≥126 mg/dl

(≥7 mmol/l)

Đường huyết bất kỳ <140 mg/dl

(<7,8 mmol/l)

140-200 mg/dl

(7,8-11,1 mmol/l)

≥200 mg/dl

(≥11,1 mmol/l)

Nghiệm pháp dung nạp glucose <140 mg/dl

(<7,8 mmol/l)

140-200 mg/dl

(7,8-11,1 mmol/l)

≥200 mg/dl

(≥11,1 mmol/l)

Bảng phân loại các chỉ số đường huyết

Nếu bạn thường xuyên cảm thấy khát nước, đi tiểu nhiều, cơ thể gầy sút mặc dù ăn nhiều, hoặc có thể là mệt mỏi, giảm thị lực, lú lẫn, chân tay co rút, hãy đến các cơ sở y tế để kiểm tra mức đường huyết trong máu, nhằm phòng ngừa tai biến không mong muốn do tăng đường huyết gây ra.

3. Cách kiểm soát chỉ số tiểu đường ở mức an toàn

Để điều trị hiệu quả bệnh tiểu đường, cần phối hợp chặt chẽ giữa việc dùng thuốc đặc trị với một chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý.

3.1. Một số thuốc hạ đường huyết quan trọng

Insulin - Thuốc điều trị bệnh tiểu đường
Insulin – Thuốc điều trị bệnh tiểu đường

Insulin: Insulin có nhiều nguồn gốc khác nhau, có thể từ người, từ động vật hoặc bán tổng hợp mà ra, hoạt động tương tự như insulin trong cơ thể với tác dụng hạ đường huyết. Có thể sử dụng cho cả 2 type tiểu đường, riêng đối với tiểu đường type 1, bệnh nhân cần dùng suốt đời do sự thiếu hụt hormon hoàn toàn của cơ thể. Thời gian tác dụng của thuốc ngắn hay dài tùy thuộc vào loại chế phẩm sử dụng.

Metformin: Thuốc điều trị tiểu đường type 2 thuộc nhóm biguanid, làm giảm hấp thu và tăng đào thải glucose ra khỏi máu. Thường được ưu tiên lựa chọn đầu tiên để điều trị bệnh, đặc biệt trên bệnh nhân béo phì do không làm tăng cân. Tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc là gây nên các chứng rối loạn tiêu hóa.

Glipizid: Kích thích tế bào beta đảo tụy tăng tiết insulin trong điều kiện tuyến tụy vẫn hoạt động tốt. Hiệu quả điều trị bệnh tăng cao khi phối hợp điều trị với metformin. Tác dụng không mong muốn thường gặp là gây hạ đường huyết trầm trọng và kéo dài.

Acarbose: Chủ yếu làm giảm hấp thu glucose từ ruột, không làm tăng đường huyết đột ngột sau ăn. Thuốc ít hấp thu qua đường tiêu hóa và thường gây đầy hơi, tiêu chảy kéo dài.

3.2. Sử dụng các thảo dược thiên nhiên làm ổn định đường huyết

Ưu điểm của các thuốc tân dược điều trị bệnh tiểu đường là làm hạ đường huyết nhanh chóng, xong những tác dụng phụ mà thuốc gây ra không hề nhỏ, có thể ảnh hưởng tới sức khỏe bệnh nhân. Gần đây, việc sử dụng các thảo dược thiên nhiên có tác dụng ổn định đường huyết đang được nhiều người tin dùng bởi tác dụng duy trì đường huyết hiệu quả và ít gây ra tác dụng không mong muốn của nó.

Một số dược liệu thiên nhiên có tác dụng hạ đường huyết:

Mướp đắng:

Mướp đắng giúp ổn định đường huyết
Mướp đắng giúp ổn định đường huyết

Trong mướp đắng có chứa hoạt chất Kakara Ib, IIIa1, IIIb có tác dụng hạ đường huyết trong bệnh tiểu đường type 2. Ngăn ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường thông qua việc ổn định đường huyết, giúp bệnh nhân ít phụ thuộc vào các thuốc điều trị hơn.

Dây thìa canh:

Dây thìa canh giúp ổn định đường huyết
Dây thìa canh giúp ổn định đường huyết

Acid gymnemic, gurmarin có trong dây thìa canh đem lại tác dụng hạ đường huyết, duy trì và ổn định đường huyết trong thời gian dài thông qua việc kích thích tế bào beta đảo tụy tăng tiết insulin. Ngoài ra dược liệu thìa canh còn làm mất cảm giác thèm ăn, giảm lượng glucose hấp thu vào cơ thể.

Quế:

Quế giúp ổn định đường huyết
Quế giúp ổn định đường huyết

Quế là loại dược liệu gần gũi với đời sống của chúng ta, có vị ngọt, cay, tính ấm, mùi thơm. Các hoạt chất flavonoid đã được trong quế đã được nghiên cứu mà chứng minh về tác dụng hạ đường huyết của chúng. Cụ thể dược liệu này làm tăng sự nhạy cảm của tế bào với insulin, giúp hạ đường huyết. Ngoài ra quế còn được dùng trong các bệnh về mỡ máu.

3.3. Kết hợp ăn kiêng và chế độ sinh hoạt hợp lý

Về chế độ ăn: Thực hiện chế độ ăn kiêng giảm glucid, lipid tăng cường các chất xơ, rau quả chứa nhiều vitamin, omega3 có lợi cho sức khỏe.

Chế độ ăn hợp lý giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
Chế độ ăn hợp lý giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
  • Một số thực phẩm nên dùng:
  • Các loại rau quả: Táo, cam, bưởi, bông cải xanh, cà chua, rau bina, ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt, ngô, khoai, sắn và các loại đậu.
  • Thịt bò, cừu, lợn, cá hồi, cá ngừ, thịt ức gà,…
  • Các loại dầu (dầu ô liu, dầu dừa, dầu hướng dương,…), các loại hạt (hạt chia, hạt gai dầu, hạt lanh,…).
  • Thực phẩm nên tránh:
    • Thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, cholesterol như mỡ động vật, phủ tạng, đồ ăn chiên rán.
    • Các loại củ nướng, bánh mì, bột sắn dây, miến.
    • Các loại thực phẩm chứa nhiều đường: hoa quả sấy, nước có gas, kẹo ngọt, siro, kem tươi,…

Thiết lập chế độ sinh hoạt hợp lý:

Vận động nhẹ nhàng giúp tăng hiệu quả điều trị bệnh
Vận động nhẹ nhàng giúp tăng hiệu quả điều trị bệnh
  • Người bệnh cần ăn uống điều độ, đúng giờ.
  • Ngoài bữa chính, nên bổ sung thêm các bữa phụ, chia nhỏ các bữa ăn để tránh tăng đường huyết đột ngột.
  • Vận động thường xuyên, nhẹ nhàng, đặc biệt sau ăn để tăng hiệu quả điều trị.

3.4. Kiểm soát tốt các biến chứng tiểu đường

Bên cạnh việc duy trì hàm lượng đường huyết trong máu, việc thường xuyên kiểm tra các biến chứng mà bệnh tiểu đường gây ra là hoàn toàn cần thiết.

Một số biến chứng bệnh tiểu đường
Một số biến chứng bệnh tiểu đường

Để giảm thiểu tối đa biến chứng của bệnh cần:

  • Tăng huyết áp: Kiểm tra chỉ số huyết áp thường xuyên.
  • Rối loạn mỡ máu: Nên đánh giá các chỉ số mỡ máu ít nhất 1 lần/năm, phòng ngừa biến chứng bệnh tim mạch.
  • Tổn thương võng mạc: Kiểm tra mắt và thị lực hàng năm bên cạnh việc kiểm soát đường huyết hiệu quả.
  • Tổn thương thần kinh, vận động, vết thương khó lành,…

Thông qua bài viết trên đã giúp bạn nắm được giá trị của các chỉ số đường huyết, giá trị chỉ số là bao nhiêu thì được coi là mắc bệnh tiểu đường và các cách xử trí khi mắc bệnh. Hy vọng bạn có thể phát hiện bệnh một cách sớm nhất, kịp thời điều trị, không để các biến chứng xảy ra.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *